Nghị quyết Trung ương 57 (NQTW57) khóa 13 của BCH Trung ưng Đảng về Khoa học công nghệ, Đổi mới sáng tạo và Chuyển đổi số đã tạo nền tảng để phát triển nền khoa học và công nghệ Việt Nam, làm nền tảng cho sự phát triển bền vững kinh tế xã hội trong kỷ nguyên vươn mình của đất nước. Báo cáo này trình bày vai trò của Trí tuệ Địa không gian trong việc triển khai NQTW 57, đặc biệt là chuyển đổi số quốc gia. Qua đó chứng minh Trí tuệ Địa không gian là một động lực quan trọng để hiện thực hóa các mục tiêu đột phá của Nghị quyết 57-NQ/TW, đặc biệt trong việc xây dựng hạ tầng dữ liệu số quốc gia và ứng dụng khoa học công nghệ vào quản lý, phát triển bền vững.
Khái niệm về Trí tuệ Địa không gian
Trí tuệ Địa không gian hay còn gọi là Tình báo Địa không gian (Geospatial Intelligence -GEOINT) là trí tuệ dựa trên tư duy địa không gian để quản lý, phân tích dữ liệu địa không gian phục vụ hoạt động của con người thích nghi với thế giới tự nhiên. Đây là là một lĩnh vực kết hợp giữa thông tin địa lý và phân tích không gian nhằm cung cấp hiểu biết sâu sắc về các hiện tượng, hoạt động hoặc mối đe dọa đang diễn ra tại một vị trí cụ thể trên Trái Đất thông qua việc thu thập, xử lý, lưu trữ, phân tích và trực quan hóa dữ liệu địa lý (bản đồ, ảnh vệ tinh, dữ liệu cảm biến, dữ liệu định vị vệ tinh GNSS, v.v.) để hỗ trợ việc ra quyết định trong nhiều lĩnh vực như: quốc phòng, an ninh, ứng phó thiên tai, quy hoạch đô thị, nông nghiệp, môi trường, và kinh doanh. Nguồn gốc của Trí tuệ địa không gian (GEOINT) có thể bắt nguồn từ các cuộc Thế chiến I và II, khi quân đội nhận ra tầm quan trọng của bản đồ và ảnh chụp từ trên không cho việc lập kế hoạch quân sự. Sau đó, trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, năng lực về tình báo địa không gian đã mở rộng đáng kể. Thuật ngữ "GEOINT" được Hoa Kỳ đưa vào sử dụng từ thập niên 90 của thế kỷ 20 khi họ nâng cấp Cơ quan Bản đồ Quốc phòng (DMA- Defense Mapping Agency) của Bộ Quốc phòng thành Cơ quan Bản đồ và Hình ảnh Quốc gia (NIMA- National Imagery and Mapping Agency). Đến năm 2003, NIMA được chính phủ Hoa Kỳ phê chuẩn trở thành Cơ quan Tình báo Địa không gian Quốc gia ( NGA - National Geospatial Intelligence Agency) và GEOINT chính thức được định nghĩa trong Luật pháp Hoa Kỳ vào năm 2003. GEOINT ban đầu chỉ dành cho mục đích quân sự, đến nay GEOINT được sử dụng cho dân sự và hầu hết các quốc gia phát triển luôn có bộ phận chuyên về GEOINT trong chính phủ để giúp chính phủ ra quyết sách phù hợp dựa trên tư duy Địa không gian.
Trí tuệ Địa không gian phản ánh bản chất đa ngành và giá trị của nó trong việc hỗ trợ ra quyết định chính xác, kịp thời theo không gian và thời gian. Dưới đây là những đặc điểm nổi bật:
1.1 Gắn liền với không gian địa lý
GEOINT luôn đi kèm với tọa độ địa lý, địa điểm cụ thể, hoặc khu vực không gian.
Mỗi dữ liệu hoặc phân tích đều trả lời câu hỏi "ở đâu?" – điều này là cốt lõi để hiểu mối quan hệ giữa các đối tượng trong không gian.
1.2. Có tính thời gian (Temporal)
GEOINT không chỉ phản ánh không gian mà còn kết hợp yếu tố thời gian (dữ liệu quá khứ – hiện tại – tương lai).
Điều này giúp theo dõi diễn biến, xu hướng, hoặc dự báo các sự kiện không gian theo thời gian.
1.3. Tính phân tích cao (Analytical). Không chỉ dừng lại ở thu thập và xử lý dữ liệu bản đồ hay dữ liệu vệ tinh, GEOINT sử dụng các kỹ thuật phân tích như:
Phân tích không gian (spatial analysis)
Phân tích xu hướng (trend analysis)
Phân tích mô hình (pattern recognition)
Phân tích dự đoán (predictive modeling)
1.4. Đa nguồn dữ liệu (Multi-source Integration). GEOINT kết hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau:
Ảnh vệ tinh, máy bay không người lái (UAV)
GPS, cảm biến IoT
Dữ liệu dân cư, hạ tầng, kinh tế – xã hội
Dữ liệu thời tiết, môi trường, thủy văn
1.5. Tính hỗ trợ ra quyết định thông minh. GEOINT không chỉ mô tả hiện trạng mà còn giúp hỗ trợ ra quyết định như:
Đưa ra cảnh báo sớm
Hỗ trợ ra quyết định nhanh
Tối ưu hóa chiến lược hành động
Đưa ra khuyến nghị dựa trên phân tích dữ liệu
1.6. Tính liên ngành và linh hoạt. GEOINT là một lĩnh vực đa ngành, kết hợp:
Khoa học địa lý
Địa không gian (Geospatial)
Công nghệ thông tin
Khoa học dữ liệu
Trí tuệ nhân tạo
Quản lý và ra quyết định
1.7. Khả năng trực quan hóa mạnh mẽ. GEOINT giúp trực quan hóa thông tin phức tạp thông qua:
Bản đồ tương tác, Mô hình 3D, Bản sao kỹ thuật số (Digital – Twin)
Dashboard thời gian thực
Hệ thống giám sát theo thời gian thực
1.8. Hỗ trợ hành động với các tình huống nhạy cảm khẩn cấp. GEOINT thường được áp dụng trong các tình huống như:
Vai trò của Trí tuệ Địa không gian trong kỷ nguyên số
Việc đổi mới sáng tạo tri thức Địa không gian (Geospatial knowledge) được coi là yếu tố thay đổi thế giới trong kỷ nguyên số bởi vì nó cung cấp khía cạnh "ở đâu" cho hầu hết mọi dữ liệu, biến thông tin thành những hiểu biết sâu sắc, có thể hành động và dễ tiếp cận hơn bao giờ hết. Trong một thế giới ngày càng kết nối và giàu dữ liệu, trí tuệ vị trí (location intelligence) không còn là một lĩnh vực chuyên biệt mà là nền tảng quan trọng cho hầu hết mọi ngành nghề.
Dưới đây là những lý do chính giải thích tầm quan trọng này:
2.1 Dữ liệu địa không gian ở khắp mọi nơi
Theo William Huxhold [1991], hơn 80% dữ liệu có thành phần không gian. Từ một bài đăng trên mạng xã hội được gắn thẻ vị trí đến dữ liệu cảm biến từ cơ sở hạ tầng thành phố thông minh, phần lớn dữ liệu được tạo ra ngày nay đều có yếu tố "ở đâu". Đổi mới địa không gian cho phép chúng ta tận dụng ngữ cảnh không gian vốn có này, biến các điểm dữ liệu rời rạc thành thông tin có ý nghĩa, được kết nối.
Đại chúng hóa bản đồ: Với điện thoại thông minh, GPS và các ứng dụng bản đồ thân thiện với người dùng, công nghệ địa không gian không còn độc quyền cho các chuyên gia. Người dân hàng ngày liên tục tương tác và tạo ra dữ liệu vị trí, từ ứng dụng dẫn đường đến dịch vụ gọi xe, đặt hàng. Sự phổ biến này thúc đẩy nhu cầu về các giải pháp địa không gian ngày càng tinh vi và trực quan hơn
2.2. Thúc đẩy Chuyển đổi số trong mọi lĩnh vực
Thành phố thông minh (Smart city): Thành phố thông minh (Smart city) được hiểu là thành phố số (digital city) được xây dựng từ các dữ liệu hạ tầng đô thị (urban system asset) trên nền tảng GIS (dữ liệu tĩnh) kết hợp dữ liệu động được thu thập bằng các cảm biến, thiết bị định vị và công nghệ IOT; khai thác, phân tích các dữ liệu này trên nền tảng GeoAI để quản lý vận hành và khai thác tài sản và tài nguyên đô thị một cách hiệu quả. 5 trụ cột của Đô thị thông minh bao gồm quản trị, năng lượng, giao thông, kinh tế, con người thông minh. Tri thức địa không gian là xương sống của các sáng kiến thành phố thông minh, cho phép quy hoạch đô thị hiệu quả, quản lý giao thông, tối ưu hóa tiện ích, đảm bảo an toàn công cộng và phát triển cơ sở hạ tầng (ví dụ: đèn đường thông minh tự điều chỉnh ánh sáng dựa trên điều kiện giao thông thực tế…).Từ đó tác giả đã đề xuất mô hình vật lý của Đô thị thông minh dưới sự hỗ trợ của GEOINT [2]. Mô hình này đã được tác giả trình bày tại hội nghị khoa học quốc tế của FIG2025 vào tháng 4/2025 tổ chức tại Brisbane, Australia
Dưới đây là sơ đồ hệ thống ứng dụng GEOINT trong canh tác cây chanh leo (Dự án GreenPASSIONGrowth) do chúng tôi đề xuất
Nông nghiệp chính xác (Precision Agriculture): Như đã đề cập ở trên, GEOINT cho phép tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên (nước, phân bón), kiểm soát dịch hại có mục tiêu và thích ứng với biến đổi khí hậu, dẫn đến hệ thống lương thực bền vững và năng suất hơn. Điều này đặc biệt quan trọng đối với an ninh lương thực trong bối cảnh dân số toàn cầu đang tăng.
Logistics và Chuỗi cung ứng: Theo dõi hàng hóa theo thời gian thực, tối ưu hóa tuyến đường và phân tích dự đoán dựa trên dữ liệu vị trí cách mạng hóa hiệu quả chuỗi cung ứng, giảm chi phí và cải thiện thời gian giao hàng. Ví dụ như các ứng dụng Grab, Uber (gồm vận tải, giao nhận hàng hóa…)….
Quản lý thiên tai: Các công cụ địa không gian cung cấp những hiểu biết quan trọng cho việc chuẩn bị ứng phó thiên tai như lũ lụt, sạt lở đất…, điều phối phản ứng theo thời gian thực (ví dụ: đánh giá thiệt hại, xác định dân số dễ bị tổn thương, lập kế hoạch tuyến đường sơ tán) và giám sát phục hồi sau thiên tai. Đây là kết quả phân tích sụt lún đất tại TP.HCM từ năm 2015 đến 2025 bằng kỹ thuật InSAR xử lý ảnh SAR của vệ tinh viễn thám Sentinel 1 của được công bố tại tạp chí IEEE Journal of Selected Topics in Applied Earth Observations and Remote Sensing.
Y tế công cộng và dự phòng: Lập bản đồ các đợt bùng phát dịch bệnh, xác định các mối nguy hiểm về sức khỏe môi trường và tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực cho các hoạt động can thiệp y tế đều được hỗ trợ bởi trí tuệ địa không gian. Bằng GEOINT chúng tôi đã phân vùng rủi ro dịch bệnh COVID19 tại TP.HCM và giúp chính quyền TP.HCM có những quyết sách phù hợp thích nghi với “trạng thái bình thường mới”.
Hình 7. Ứng dụng GEOINT trong phân vùng rủi ro dịch bệnh COVID19 [4]
Giám sát tai biến thiên nhiên, môi trường và bền vững: Từ theo dõi nạn phá rừng và thay đổi sử dụng đất, đến giám sát tác động của tai biến địa chất, biến đổi khí hậu và quản lý tài nguyên thiên nhiên, dữ liệu địa không gian cung cấp cơ sở bằng chứng cho việc bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.
Kinh doanh thông minh và Tiếp thị: Phân tích hành vi tiêu dùng dựa trên vị trí giúp các doanh nghiệp tối ưu hóa vị trí cửa hàng, điều chỉnh nỗ lực tiếp thị và hiểu rõ động lực thị trường.
2.3. Hỗ trợ các công nghệ tiên tiến (CMCN 4.0)
Trí tuệ nhân tạo (AI) và Học máy (Machine Learning): Dữ liệu địa không gian cung cấp nguồn dữ liệu cho các thuật toán AI và ML, cho phép phân tích dự đoán có nhận biết vị trí, trích xuất tính năng tự động từ hình ảnh và các hệ thống ra quyết định thông minh hơn (ví dụ: AI địa không gian trong quy hoạch đô thị).
Internet vạn vật (IoT): Các cảm biến IoT tạo ra lượng lớn dữ liệu không gian theo thời gian thực. Các nền tảng địa không gian là cần thiết để trực quan hóa, phân tích và hiểu rõ dữ liệu này từ các thiết bị được kết nối (ví dụ: cảm biến thông minh giám sát điều kiện cây trồng).
Bản sao kỹ thuật số (Digital-Twins): Việc tạo ra các bản sao ảo của các tài sản vật lý, thành phố hoặc thậm chí toàn bộ khu vực phụ thuộc rất nhiều vào dữ liệu địa không gian chính xác và được cập nhật liên tục, cho phép giám sát, mô phỏng và quản lý tối ưu theo thời gian thực.
Thực tế tăng cường (AR) và Thực tế ảo (VR): Thông tin địa không gian rất quan trọng để phủ chính xác nội dung kỹ thuật số lên thế giới thực trong các ứng dụng AR và tạo ra môi trường ảo sống động trong VR.
Hệ thống tự hành: Xe tự lái, máy bay không người lái và robot phụ thuộc rất nhiều vào định vị và lập bản đồ địa không gian chính xác để điều hướng, lập kế hoạch tuyến đường và vận hành an toàn.
2.4. Giải quyết các thách thức toàn cầu
Biến đổi khí hậu: Tri thức địa không gian là không thể thiếu để giám sát tác động của biến đổi khí hậu, đánh giá các điểm dễ bị tổn thương, phát triển các chiến lược thích ứng và theo dõi tiến độ hướng tới các mục tiêu bền vững (ví dụ: lập bản đồ carbon, phân tích mực nước biển dâng, bản đồ lũ quét, bản đồ sạt lở đất và cảnh báo thiên tai…).
Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs): Nhiều mục tiêu phát triển bền vững của Liên Hợp Quốc có liên quan rất nhiều đến thành phần địa không gian. Dữ liệu địa không gian cung cấp các giải pháp hiệu quả để theo dõi tiến độ, xác định các khu vực cần hỗ trợ và hướng dẫn các hoạt động can thiệp.
Quản lý tài nguyên: Tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn tài nguyên hữu hạn như nước, đất và năng lượng đòi hỏi sự hiểu biết và quản lý không gian chính xác.
2.5 Từ dữ liệu đến tri thức và hành động
Đổi mới trong tri thức địa không gian đang chuyển trọng tâm từ việc chỉ thu thập "dữ liệu" sáng tạo ra "tri thức" có thể hành động và cho phép "tự động hóa". Điều này có nghĩa là không chỉ biết cái gì đang xảy ra, mà còn ở đâu nó đang xảy ra, tại sao, và cần làm gì với nó.
Nó thúc đẩy việc ra quyết định dựa trên bằng chứng tốt hơn cho các chính phủ, doanh nghiệp và cá nhân, dẫn đến việc phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn, cải thiện việc cung cấp dịch vụ và nâng cao phúc lợi xã hội.
Vai trò cốt lõi của Trí tuệ Địa không gian trong Nghị quyết 57-NQ/TW
Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia đặt nền tảng quan trọng cho việc ứng dụng các công nghệ tiên tiến, trong đó Trí tuệ Địa không gian (Geospatial Intelligence - GeoINT) đóng một vai trò hết sức then chốt.
Trí tuệ Địa không gian, bao gồm việc tích hợp dữ liệu Địa không gian với các công nghệ Trí tuệ Nhân tạo (AI) và Khoa học Dữ liệu, là một công cụ đột phá để thực hiện các mục tiêu của Nghị quyết 57.
Trí tuệ Địa không gian thúc đẩy các mục tiêu của Nghị quyết 57 thông qua các vai trò sau:
3.1. Nền tảng cho Chuyển đổi số Quốc gia
Xây dựng Hạ tầng dữ liệu Địa không gian Quốc gia (National Geospatial Data Infra structure -NSDI): GeoINT là công cụ chủ lực để thu thập, cập nhật, tích hợp và chuẩn hóa dữ liệu Địa không gianý một cách đồng bộ, thống nhất và hiện đại trên phạm vi toàn quốc. Đây là tài nguyên nền tảng cho mọi hệ thống thông tin ngành và liên thông số, phục vụ quản lý, điều hành nhà nước và cung cấp dịch vụ công.
Minh bạch hóa và Cung cấp Dịch vụ Công: Dữ liệu địa lý trực quan, chính xác giúp minh bạch hóa thông tin quy hoạch, đất đai, môi trường, tạo điều kiện thuận lợi cho người dân và doanh nghiệp tiếp cận dịch vụ công nhanh chóng, chính xác.
3.2. Đột phá trong Phát triển Khoa học Công nghệ và Đổi mới Sáng tạo
Tăng cường khả năng phân tích Dữ liệu lớn: GeoINT sử dụng các thuật toán học máy, học sâu để phân tích khối lượng lớn dữ liệu không gian (ảnh vệ tinh, dữ liệu cảm biến IoT, v.v.) nhằm phát hiện các xu hướng, mô hình và đưa ra dự đoán chính xác, hỗ trợ ra quyết định kịp thời.
Tự chủ về Công nghệ Chiến lược: Nghị quyết nhấn mạnh việc tự chủ công nghệ, đặc biệt là trong lĩnh vực không gian vũ trụ và công nghệ đo đạc bản đồ. GeoAI thúc đẩy việc ứng dụng công nghệ viễn thám, xử lý ảnh vệ tinh, mô hình hóa 3D/4D và bản sao số (digital-twin), giúp Việt Nam từng bước làm chủ các công nghệ này.
Thúc đẩy Nông nghiệp chính xác: GeoINT hỗ trợ nông nghiệp thông minh thông qua việc giám sát sức khỏe cây trồng, dự báo năng suất, quản lý tài nguyên nước và tối ưu hóa việc sử dụng vật tư nông nghiệp theo vị trí
Kết luận
Tóm lại, Trí tuệ Địa không gian là một động lực quan trọng để hiện thực hóa các mục tiêu đột phá của Nghị quyết 57-NQ/TW, đặc biệt trong việc xây dựng hạ tầng dữ liệu số quốc gia và ứng dụng khoa học công nghệ vào quản lý, phát triển bền vững.
Trí tuệ Địa không gian đóng vai trò là nền tảng tích hợp cho thế giới kỹ thuật số của chúng ta. Bằng cách đổi mới cách chúng ta thu thập, xử lý, phân tích và trực quan hóa thông tin dựa trên vị trí, chúng ta trao quyền cho chính mình để giải quyết các thách thức toàn cầu phức tạp, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và xây dựng một tương lai kiên cường và bền vững hơn trong kỷ nguyên số. Việc ứng dụng Trí tuệ Địa không gian thành công sẽ giúp Việt Nam có sự phát triển mạnh mẽ, độc đáo và bền vững trong kỷ nguyên vươn mình của đất nước.
Để kết thúc bài viết này tác giả nhắc lại phát biểu mình tại FIG2025 “Innovating Geospatial Knowledge to Change the World in the Digital Generation” (Đổi mới sáng tạo tri thức Địa không gian để thay đổi Thế giới trong Kỷ nguyên số!).
Tài liệu tham khảo
William Huxhold. ‘An Introduction to Urban Geographic Information Systems’ 1991, pages 22-23
Le Trung Chon và cộng sự. “Geospatial Intelligence for Smart City Management. Case study: Urban Management in District 12, Ho Chi Minh City”. FIG2025, 2025. Brisbane, Australia
D. Ho Tong Minh, Y. -N. Ngo, T. C. Le and Q. D. Nguyen, "The Sinking Ho Chi Minh Megacity by Radar Interferometry," in IEEE Journal of Selected Topics in Applied Earth Observations and Remote Sensing, vol. 18, pp. 23228-23241, 2025, doi: 10.1109/JSTARS.2025.3607038.
Bùi Hồng Sơn, Dương Thúy Nga, Lê Trung Chơn. “ Dự báo khu vực lan truyền nhạy cảm Covid–19 dựa vào phương pháp hồi quy.", Tạp chí Khí tượng Thủy văn, 149-157, 2024