Tạp chí Trắc địa - Bản đồ
Loading...

Số báo hiện thời

Số báo hiện thời

Xác định độ cao geoid từ mô hình thế trọng trường Trái đất toàn cầu XGM2019e_2159 và mô hình số độ cao ETOPO1

Tóm tắt:

 

Độ cao geoid là đại lượng quan trọng trong trắc địa, phục vụ chuyển đổi giữa độ cao ellipsoid và độ cao vật lý, đồng thời là cơ sở cho các ứng dụng như xây dựng hệ thống độ cao quốc gia, xử lý dữ liệu GNSS–thủy chuẩn và nghiên cứu trường trọng lực Trái đất. Sự phát triển của các mô hình thế trọng trường toàn cầu có độ phân giải cao cho phép xác định độ cao geoid ngày càng chính xác từ các mô hình này. Như vậy, việc xây dựng chương trình tính toán độ cao geoid từ các hệ số điều hòa cầu của mô hình thế trọng trường toàn cầu có ý nghĩa quan trọng trong nghiên cứu và ứng dụng. Để đạt được mục tiêu này, lý thuyết xác định độ cao geoid từ các hệ số điều hòa cầu và mô hình địa hình đã được tìm hiểu. Chương trình xác định độ cao geoid đã được xây dựng. Các tính toán thực nghiệm được thực hiện đối với mô hình thế trọng trường XGM2019e_2159 và mô hình địa hình ETOPO1. Chương trình được kiểm chứng bằng cách so sánh với kết quả tính của ICGEM trên 13.041 điểm phủ toàn bộ lãnh thổ Việt Nam. Kết quả so sánh cho thấy: độ cao geoid tại mặt ellipsoid có độ lệch trung bình 0,01 cm và độ lệch chuẩn 0,02 cm; độ cao địa hình nội suy từ ETOPO1 trùng khớp hoàn toàn. Sai lệch độ cao geoid tại mặt địa hình có giá trị trung bình -0,14 cm với độ lệch chuẩn ±1,97 cm, là do sự khác biệt trong cách xử lý ảnh hưởng địa hình giữa hai phương pháp. Các kết quả khẳng định độ tin cậy của chương trình và tiềm năng ứng dụng trong các bài toán trắc địa độ chính xác cao.

 

Từ khóa: Độ cao geoid, XGM2019e_2159, ICGEM, ETOPO1, đánh giá độ chính xác. 
 

Xem thêm

Ứng dụng viễn thám và GIS trong đánh giá biến động đường bờ tại thành phố Rạch Giá, giai đoạn 2000 - 2020

Lê Chí Lâm1 , Phạm Trần Minh Quân1 , Võ Thị Kim Anh1 , Trần Thị Huyền 1* 1Địa chỉ: Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Email tác giả liên hệ: huyentran@hcmussh.edu.vn https://doi.org/10.5281/zenodo.21072275 Tóm tắt: Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và nước biển dâng toàn cầu, vùng ven biển Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức về xói lở và bồi tụ bờ biển. Nghiên cứu được thực hiện nhằm đánh giá sự biến động đường bờ tại bờ biển thành phố Rạch Giá (tỉnh An Giang) thông qua công nghệ viễn thám bằng nền tảng Google Earth Engine, kết hợp với công nghệ GIS (công cụ DSAS). Trong nghiên cứu, phương pháp ảnh tỷ số MNDWI kết hợp kỹ thuật ngưỡng hóa OTSU được sử dụng cho trích xuất đường bờ dựa trên ảnh vệ tinh Landsat 5 và Landsat 8 đa thời gian trong giai đoạn 2000 – 2020 và sử dụng công cụ DSAS để tính toán, phân tích biến động của đường bờ thông qua các chỉ số SCE, NSM, EPR và LRR trong giai đoạn này. Kết quả nghiên cứu cho thấy đường bờ Rạch Giá có sự biến động mạnh theo hướng bồi tụ, phần lớn tương ứng với các khu vực đô thị lấn biển (chiếm khoảng 88,09% trên tổng chiều dài đường bờ bồi tụ). Cụ thể, tốc độ thay đổi đường bờ trung bình theo EPR của đường bờ Rạch Giá lên đến 6 – 10 m/năm, tốc độ LRR cũng đạt tối đa 11,94 m/năm, cho thấy sự bồi tụ mạnh ở khu vực đường bờ này. Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho công tác quản lý tổng hợp vùng bờ và quy hoạch phát triển đô thị ven biển bền vững. Từ khóa: Biến động đường bờ, Rạch Giá, MNDWI, OTSU, DSAS, Google Earth Engine.

Xem thêm

Hiển thị hình ảnh vệ tinh trên nền tảng web ở chế độ gần thời gian thực

Đào Khánh Hoài 1 , Trương Văn Tuấn 1, Ngô Ngọc Thủy 1, Bùi Thế Truyền 1

 

1Học viện Kỹ thuật Quân sự, Hà Nội, Việt Nam Email tác giả liên hệ: truong.tuan.mta@gmail.com https://doi.org/10.5281/zenodo.21071774

 

Tóm tắt:

 

Trong thời gian gần đây, số lượng vệ tinh quan sát Trái đất và nguồn ảnh vệ tinh miễn phí phục vụ nghiên cứu môi trường và giảm thiểu thiệt hại do thiên tai ngày càng tăng đã khiến các kho dữ liệu ảnh vệ tinh của các cơ quan và tổ chức nghiên cứu không gian địa lý ngày càng đa dạng về loại hình và dung lượng. Nhu cầu truy cập dữ liệu và làm việc từ xa đã dần thay thế các phương pháp truy cập trực tiếp. Ảnh vệ tinh thường có phạm vi phủ rộng và kích thước lớn, do đó việc truy cập và trực quan hóa trực tuyến cũng tạo ra một số thách thức đối với các kho dữ liệu ảnh vệ tinh lớn. Trong bài báo này, nhóm tác giả đề xuất một mô hình kiến trúc dữ liệu dựa trên nền tảng phân tán Hadood, kết hợp các khung phần mềm và hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu mở, đồng thời xây dựng một dịch vụ Web cho phép trực quan hóa dữ liệu ảnh vệ tinh trên Internet ở chế độ gần thời gian thực. (www.geobay.vn/geosat). Từ khóa: Hệ thống phân tán; Dữ liệu không gian địa lý; Kho dữ liệu lớn; Trực quan hóa; Thời gian thực. 
 

Xem thêm

Phân tích biến động không gian - thời gian của hiệu ứng Đảo nhiệt công nghiệp do sự phát triển các khu công nghiệp tại tỉnh Bắc Ninh giai đoạn 2006 – 2026

Vũ Thanh Truyền1 , Nguyễn Phương Bắc1 , Vũ Phương Lan*1

 

1Khoa Địa Lý, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội, Hà Nội, Việt Nam Email tác giả liên hệ: vuphuonglan@hus.edu.vn

 

https://doi.org/10.5281/zenodo.21071278

 

Tóm tắt:

 

Tại các địa phương có tốc độ công nghiệp hóa nhanh, các khu công nghiệp (KCN) đóng vai trò động lực kinh tế nhưng đồng thời gây ra suy thoái môi trường nhiệt. Nghiên cứu này tập trung phân tích biến động không gian - thời gian của lớp phủ (LULC) và tác động nhiệt tại tỉnh Bắc Ninh trong giai đoạn 2006–2026. Tổng cộng 12 KCN trọng điểm được xác định và phân tích dựa trên các liên kết không gian đặc thù. Sử dụng dữ liệu vệ tinh Landsat đa thời gian, nghiên cứu đánh giá mô hình phát triển quỹ đất và phản ứng nhiệt trên hai quy mô: tổng thể (toàn tỉnh) và cục bộ ( KCN). Kết quả chỉ ra quá trình chuyển đổi từ đất nông nghiệp sang đất công nghiệp là nguyên nhân chủ đạo làm gia tăng nhiệt độ bề mặt (LST). Sự hình thành và mở rộng của các "đảo nhiệt công nghiệp" mới tại các vùng ven đã tái cấu trúc đáng kể môi trường nhiệt của tỉnh theo thời gian. Những phát hiện này cung cấp bằng chứng khoa học quan trọng, hỗ trợ các nhà quản lý trong việc ra quyết định và định hướng quy hoạch đô thị - công nghiệp bền vững, góp phần kiểm soát hiệu ứng đảo nhiệt và nâng cao chất lượng môi trường sống tại Bắc Ninh.

 

Từ khóa: Đảo nhiệt công nghiệp, Nhiệt độ bề mặt, Viễn thám, Khu công nghiệp, tỉnh Bắc Ninh 
 

Xem thêm

Ứng dụng mô hình Transformer để dự báo nồng độ bụi mịn PM2.5 tại Hà Nội trong giai đoạn 2022-2025

Tóm tắt :

Ô nhiễm không khí do bụi mịn PM2.5 đang trở thành một vấn đề môi trường nghiêm trọng tại nhiều đô thị lớn, đặc biệt ở các khu vực có tốc độ đô thị hóa nhanh. Việc dự báo chính xác nồng độ PM2.5 có ý nghĩa quan trọng trong công tác quản lý chất lượng không khí và xây dựng các hệ thống cảnh báo ô nhiễm môi trường. Nghiên cứu này nhằm đánh giá khả năng ứng dụng của các phương pháp học máy và học sâu trong dự báo nồng độ PM2.5 dựa trên dữ liệu chuỗi thời gian kết hợp với các yếu tố khí tượng. Dữ liệu sử dụng trong nghiên cứu bao gồm nồng độ PM2.5 cùng các biến khí tượng như nhiệt độ, độ ẩm và tốc độ gió tại khu vực Hà Nội. Các bước tiền xử lý dữ liệu được thực hiện bao gồm phát hiện và xử lý ngoại lai bằng phương pháp khoảng tứ phân vị (IQR), chuẩn hóa dữ liệu theo phương pháp Z-score và xây dựng các đặc trưng chuỗi thời gian. Các mô hình dự báo được xem xét gồm ARIMA, Random Forest, LSTM, GRU và Transformer. Kết quả thực nghiệm cho thấy các mô hình học sâu đạt hiệu suất dự báo cao hơn so với các phương pháp truyền thống. Trong đó, mô hình Transformer cho kết quả tốt nhất với sai số dự báo thấp và khả năng tái hiện xu hướng biến động của PM2.5 hiệu quả hơn so với các mô hình còn lại. Kết quả nghiên cứu cho thấy tiềm năng ứng dụng của các mô hình học sâu trong dự báo chất lượng không khí và cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng các hệ thống cảnh báo sớm ô nhiễm không khí tại các đô thị lớn.

Xem thêm