Bản đồ chiến sự Nga – Ucraina - kỳ 5
Cuộc chiến USV/UUV trên biển
Vũ Minh Châu
Công ty cổ phần Chân Châu
Email của tác giả. chanchau45@gmail.com
Tóm tắt:
Trong số 4 tập 11 năm 2025 của tạp chí Trắc địa – Bản đồ, chúng tôi đã có bài viết về Vai trò của GNSS, Bản đồ, viễn thám và Cuộc chiến UAV–FPV trong chiến dịch quân sự đặc biệt của Nga tại Ucraina. Báo cáo này tổng hợp thông tin về tình hình sử dụng phương tiện không người lái (USV/UUV – tàu nổi hoặc thiết bị dưới nước) trong cuộc chiến Nga – Ukrainae, bao gồm khái niệm, vai trò, tình hình thực tế, ưu nhược điểm, tác động chiến lược và các cập nhật mới nhất đến năm 2025.
1. Khái niệm
2. Vai trò của định vị GNSS và cơ sở dữ liệu bản đồ sốcho USV/UUV
2.1 Vai trò của GNSS cho USV/UUV
- Định vị & dẫn đường chính cho USV: đa số USV hoạt động theo các tuyến đường tiền lập (waypoints) và dựa nhiều vào GNSS (GPS/GLONASS/BeiDou) để đi đúng lộ trình, tiếp cận mục tiêu và thực hiện phóng/thả vũ khí. Việc này đã được thấy rõ trong các chiến dịch dùng “drone boats” của Ukraina trên Biển Đen.
- Đồng bộ thời gian và điều phối cảm biến/kinh độ thời gian thực: GNSS cung cấp time-sync cho hệ thống cảm biến, mã hóa liên lạc và tích hợp dữ liệu (ví dụ kết hợp camera, LiDAR, AIS).
- Hỗ trợ điều khiển từ xa và chuyển giao hành trình tự động: GNSS cho phép điều khiển từ xa giữ đường chính xác và chuyển sang chế độ tự hành khi mất liên lạc.
- (UUV) GNSS chỉ hữu dụng ở mặt nước / khi nổi: UUV khi lặn không nhận được tín hiệu GNSS — nó phải cấp cứu (surface) để fix vị trí GNSS. Do đó UUV phụ thuộc vào INS, hệ dẫn quán tính, và định vị âm thanh (acoustic) khi ở dưới mặt nước.
- Quy hoạch nhiệm vụ & lựa chọn lộ trình an toàn: bathymetry (độ sâu), chướng ngại ngầm, luồng nước, rìa bãi cạn… giúp lập kế hoạch đường đi an toàn, tránh mắc cạn hoặc bị bẫy.
- Tăng độ tin cậy tự hành khi GNSS bị mất: khi GNSS bị nhiễu, USV/UUV có thể dead-reckoning + đối chiếu với bản đồ số (landmark matching, shoreline matching, seabed features) để duy trì ước lượng vị trí.
- Hỗ trợ nhận dạng mục tiêu và mục tiêu hoá chính xác: kết hợp ảnh vệ tinh/EO với bản đồ số giúp xác định mục tiêu cố định (cảng, giàn khoan, cầu) và lên kế hoạch tấn công/né tránh.
- Quản lý dữ liệu tình báo/IO (geospatial intelligence): lưu trữ lịch sử di chuyển, vùng bị cấm, vị trí bến đỗ đối phương — rất quan trọng cho tác chiến mạng & lừa dối (false AIS, v.v.).
2.3 Rủi ro thực tế
- Jamming (ngắt) và spoofing (giả tín hiệu) GNSS: có nhiều báo cáo về nhiễu/giả mạo GNSS ở khu vực chiến sự và vùng biển lân cận — làm sai vị trí, làm lệch đường đi, thậm chí “chiếm” UAV/USV
- USV bị tấn công/biến đổi tác dụng: USV nhỏ thường bị mất liên lạc gần mục tiêu, hoặc bị tổn thương do vũ khí đối phương;
- UUV gặp giới hạn dưới nước: UUV không thể dùng GNSS khi lặn; nếu không có bản đồ bathymetric chính xác và hệ dẫn quán tính đủ tốt, khả năng lạc, mắc bẫy hay trúng mìn tự động rất cao
2.4 Biện pháp giảm thiểu thiệt hại.
3. USV/UUV Ukraina
Ukraina đã tạo nhiều loại USV để tấn công cả tàu chiến, tàu hỗ trợ ở vùng biển Đen [1].
Có các đơn vị chuyên biệt như Brigade USV 385 đơn vị chuyên xử dụng USV [2].
Một vài mẫu nổi bật: Magura V5, Sea Baby, Ursula, Marichka... [3]
Ukraina cũng đang phát triển mẫu UUV (Marichka) để dùng cho mục đích tấn công hoặc tác chiến bí mật dưới nước. Nhưng hiện nay còn chủ yếu trong giai đoạn thử nghiệm [4].
4. USV/UUV Nga
Nga cũng đang phát trển các biện pháp chống USV/USVs, và đang thử nghiệm các loại USV mới. Ví dụ, các tàu drone mặt nước, drone cáp quang để tránh bị nhiễu điện từ (jamming) trong vùng biển. [5,6].
Nga đã phát triển và thử nghiệm một số mẫu USV như Vezdekhod-USV hoặc các biến thể nhỏ để mang cảm biến, súng máy hoặc thậm chí chất nổ.
5. Ưu điểm & hạn chế của USV/UUVƯu điểm | Hạn chế / Thách thức |
|---|---|
| Chi phí thấp so với tàu chiến/bộ đội lớn, có thể triển khai nhanh, linh hoạt | Phụ thuộc vào kết nối từ xa, dễ bị nhiễu điện từ, gián đoạn liên lạc, nếu bị phát hiện dễ bị tiêu diệt |
| Tấn công bất ngờ — tác động tâm lý lớn, buộc đối phương phải phòng thủ nhiều hơn | Vấn đề bảo vệ / phục hồi sau khi phơi nhiễm; độ chính xác, tải trọng, tốc độ, tự chủ (đặc biệt với UUV) còn hạn chế |
| Tạo áp lực lên hạm đội đối phương, buộc phải thay đổi cách triển khai, phòng thủ — làm giảm tính tự do hoạt động | Khó khăn kỹ thuật khi hoạt động dưới nước — áp lực nước, định vị, chống bị phát hiện, cung cấp năng lượng/ pin, bảo quản môi trường nước mặn … |
| Được hỗ trợ, sáng tạo, tận dụng linh kiện quốc tế, giúp tăng tốc phát triển | Tính bảo mật, rò rỉ thông tin, mấy khi công khai; UUV hoạt động yêu cầu trình độ công nghệ cao hơn; hậu cần, bảo trì phức tạp |
Kết luận & triển vọng
(Còn tiếp)
Tài liệu tham khảo
https://dantri.com.vn/the-gioi/uy-luc-xuong-khong-nguoi-lai-moi-cua-nga-20250910135218112.htm