Bản đồ chiến sự Nga – Ucraina - Kỳ 4 Vai trò của GNSS, Bản đồ, viễn thám và Cuộc chiến UAV–FPV Vũ Minh Châu Công ty cổ phần Chân Châu 1. Vai trò của định vị, đo đạc bản đồ và viễn thám Trong chiến tranh hiện đại, đặc biệt là cuộc xung đột Nga-Ukraine, các công nghệ định vị, đo đạc bản đồ và viễn thám đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong tác chiến, trinh sát, dẫn đường vũ khí, và thu thập thông tin tình báo . 1.1. Hệ thống định vị (GPS, GLONASS, Galileo, BeiDou) Hệ thống định vị vệ tinh giúp cả hai bên xác định vị trí chính xác của lực lượng quân sự, vũ khí và mục tiêu. Ứng dụng chính: + Dẫn đường UAV, tên lửa, pháo binh: - UAV (Bayraktar TB2, Shahed-136, Lancet-3) sử dụng GPS/GLONASS để bay đến mục tiêu. - Pháo phản lực HIMARS, Excalibur (Ukraine) hoặc Tornado-S, Krasnopol (Nga) sử dụng tọa độ GPS để tấn công chính xác. - Tên lửa hành trình như Storm Shadow, Kalibr cũng dựa vào GPS để bay theo đường bay tối ưu. + Hệ thống tác chiến điện tử (EW - Electronic Warfare): - Cả Nga và Ukraine đều sử dụng thiết bị gây nhiễu GPS để làm chệch hướng UAV và tên lửa đối phương. - Một số UAV được trang bị INS (hệ thống dẫn đường quán tính) để hoạt động khi bị mất tín hiệu GPS. 1.2. Đo đạc bản đồ (GIS - Hệ thống thông tin địa lý) Các hệ thống bản đồ số giúp quân đội lập kế hoạch tấn công, phòng thủ và quản lý chiến trường hiệu quả. Ứng dụng chính: - Xây dựng bản đồ chiến trường theo thời gian thực: Kết hợp dữ liệu từ vệ tinh, UAV, radar để tạo bản đồ cập nhật về vị trí quân địch. - Dự đoán tuyến đường tiếp vận và di chuyển quân: GIS phân tích địa hình để xác định tuyến đường tối ưu cho xe tăng, bộ binh, và tiếp tế hậu cần. - Phân tích thiệt hại sau tấn công: So sánh ảnh vệ tinh trước và sau trận đánh để đánh giá mức độ phá hủy. 1.3. Viễn thám (Ảnh vệ tinh, radar SAR, LIDAR) Viễn thám sử dụng ảnh vệ tinh, radar xuyên mây (SAR), và cảm biến hồng ngoại để theo dõi hoạt động quân sự. Ứng dụng chính: + Giám sát chuyển động quân sự: - Ảnh vệ tinh từ Maxar, Planet Labs, Sentinel, và KH-11 (Mỹ) giúp Ukraine theo dõi vị trí quân Nga. - Nga cũng sử dụng vệ tinh trinh sát Liana, Persona để theo dõi hoạt động của Ukraine. + Phát hiện vị trí phóng tên lửa và pháo binh: Radar SAR có thể phát hiện trận địa pháo, hệ thống phòng không ngay cả trong điều kiện thời tiết xấu.
+ Xác định thiệt hại công trình, cơ sở hạ tầng: Ảnh vệ tinh giúp đánh giá mức độ hư hại của cầu, kho đạn, nhà máy điện sau khi bị tấn công. + Phát hiện hoạt động ngụy trang: Hình ảnh hồng ngoại giúp tìm ra xe tăng, khí tài quân sự ẩn dưới tán cây hoặc ngụy trang bằng lưới che. 1.4. Kết luận Công nghệ định vị, bản đồ số và viễn thám đã trở thành yếu tố chiến lược trong chiến tranh hiện đại. Chúng giúp cả Nga và Ukraine cải thiện khả năng tấn công chính xác, bảo vệ lực lượng và thu thập thông tin tình báo nhanh chóng. Sự kết hợp của UAV, vệ tinh, và tác chiến điện tử đã thay đổi cách thức tiến hành chiến tranh truyền thống, biến chiến trường thành một không gian số hóa và tự động hóa cao. 2. Cuộc chiến UAV-FPV Trong cuộc chiến giữa Nga và Ukraine, UAV (máy bay không người lái) đóng vai trò quan trọng trong trinh sát, tấn công và tác chiến điện tử. Dưới đây là một số loại UAV đáng chú ý mà cả hai bên đã sử dụng: 2.1. UAV của Nga - Orlan-10: UAV trinh sát chiến thuật, có thể mang theo các thiết bị tác chiến điện tử. - Lancet (ZALA Lancet-3): UAV cảm tử (kamikaze drone) có khả năng tấn công chính xác. - Shahed-136 (do Iran sản xuất, Nga gọi là Geran-2): UAV cảm tử tầm xa, chuyên dùng để phá hủy hạ tầng. - Eleron-3: UAV trinh sát cỡ nhỏ, dùng cho các đơn vị tiền tuyến. - Forpost-R: UAV trinh sát chiến thuật, bản sao từ UAV Israel Searcher II. - ZALA 421-16E: UAV trinh sát tầm trung, hỗ trợ hỏa lực pháo binh. - KUB-BLA: UAV cảm tử nhỏ gọn, do ZALA phát triển. - Sirius & Helios: UAV cỡ lớn, đang trong quá trình thử nghiệm. 2.2. UAV của Ukraine - Bayraktar TB2 (Thổ Nhĩ Kỳ): UAV tấn công có khả năng mang tên lửa, đã từng gây thiệt hại lớn cho Nga. - Punisher: UAV tấn công do Ukraine sản xuất, dùng để phá hủy hậu cần của Nga. - Leleka-100: UAV trinh sát chiến thuật, hỗ trợ điều chỉnh hỏa lực pháo binh. - Fury: UAV trinh sát và tác chiến điện tử. - PD-1/PD-2: UAV cỡ lớn có thể mang vũ khí hoặc thực hiện trinh sát. - R18 (octocopter): Drone tám cánh quạt, thường dùng để thả lựu đạn và bom cỡ nhỏ. - Warmate (Ba Lan): UAV cảm tử nhỏ, hoạt động giống như tên lửa dẫn đường. - Vampire (Mỹ cung cấp): UAV chiến đấu có khả năng tấn công từ xa. - DJI Mavic, Autel (UAV thương mại): Được cải tiến để trinh sát và thả bom. Cả hai bên đều đang phát triển UAV nội địa, đồng thời nhận viện trợ hoặc mua UAV từ các quốc gia khác. Việc sử dụng UAV ngày càng trở thành yếu tố quan trọng trong chiến tranh hiện đại. 2.3 UAV của Mỹ và Châu Âu Mỹ và NATO đã triển khai nhiều UAV cỡ lớn để giám sát khu vực Biển Đen và hỗ trợ Ukraine. Một số UAV quan trọng bao gồm: 2.3.1. UAV của Mỹ: - MQ-9 Reaper: UAV trinh sát và tấn công, có thể mang tên lửa Hellfire và bom thông minh. Đây là UAV Mỹ thường xuyên hoạt động trên Biển Đen. - RQ-4 Global Hawk: UAV trinh sát tầm xa, có thể bay liên tục hơn 30 giờ để theo dõi hoạt động quân sự của Nga.
- MQ-1C Gray Eagle: UAV chiến thuật, có khả năng mang vũ khí và thực hiện giám sát chiến trường. 2.3.2. UAV của NATO - Bayraktar Akinci (Thổ Nhĩ Kỳ): UAV tấn công hạng nặng, có thể mang tên lửa hành trình và bom dẫn đường. - Euro Hawk (Đức, phát triển từ RQ-4 Global Hawk): UAV trinh sát chiến lược, thu thập thông tin điện tử. - MQ-4C Triton (Mỹ/NATO): UAV giám sát biển, chuyên theo dõi tàu chiến và tàu ngầm. Các UAV này giúp NATO thu thập thông tin tình báo, theo dõi hạm đội Nga và hỗ trợ Ukraine bằng dữ liệu mục tiêu. 3. FPV (First-Person View) Drone trong chiến tranh Nga-Ukraine 3.1. Cách sử dụng FPV Drone FPV drone (máy bay không người lái điều khiển theo góc nhìn thứ nhất) đã trở thành một vũ khí quan trọng trên chiến trường Nga-Ukraine. Cả hai bên đều sử dụng FPV drone để: - Tấn công xe tăng, xe bọc thép: FPV drone có thể mang theo chất nổ để tấn công chính xác vào điểm yếu của xe tăng, như nóc tháp pháo hoặc động cơ. - Phá hủy công sự, chiến hào: Drone có thể bay vào chiến hào, hầm trú ẩn để tiêu diệt binh sĩ hoặc gây nổ bên trong công trình. - Đánh chặn UAV khác: Một số FPV drone được dùng để đâm vào UAV đối phương, ngăn chặn trinh sát hoặc tấn công. - Tấn công hỏa lực pháo binh: FPV drone có thể tiếp cận vị trí pháo binh hoặc hệ thống phòng không để vô hiệu hóa chúng. 3.2. Các Loại FPV Drone được sử dụng + Ukraine: - DJI FPV, iFlight Chimera, GEPRC Mark 5 (thương mại, được sửa đổi): Được trang bị thuốc nổ hoặc lựu đạn để tấn công chính xác. - Drone nội địa của Ukraine: Các đơn vị như "Aerorozvidka" đã sản xuất FPV drone tùy chỉnh, có thể mang theo đạn chống tăng RPG-7 hoặc mìn nổ. - RAM II: FPV drone tự sát do Ukraine phát triển, có hệ thống dẫn đường nâng cao. + Nga: - UAV nội địa FPV: Nga đã sản xuất hàng loạt FPV drone rẻ tiền để tấn công mục tiêu. - DJI FPV (Trung Quốc, thương mại): Được sửa đổi và sử dụng cho nhiệm vụ tấn công. - Lancet-3 (dạng UAV cảm tử): Dù không phải FPV drone tiêu chuẩn, nhưng có cơ chế hoạt động tương tự với khả năng bay đến mục tiêu và phát nổ. 3.3. Tác động của FPV Drone - FPV drone giúp giảm chi phí tác chiến so với tên lửa hoặc pháo binh. - Tăng độ chính xác khi tấn công, có thể điều khiển thủ công để tránh hệ thống phòng không. - Làm thay đổi chiến thuật chiến đấu, buộc cả hai bên phải tìm cách đối phó với UAV giá rẻ nhưng hiệu quả này. Cả Nga và Ukraine đều đang tăng cường sản xuất FPV drone với số lượng lớn, biến chúng thành một phần không thể thiếu trong chiến tranh hiện đại.
4. Hệ thống dẫn đường của UAV và FPV Drone 4.1. UAV (Máy bay không người lái lớn) Tập 11, Số 04 (08/2025), ISSN: 2615-9481 Các UAV chiến đấu và trinh sát như Bayraktar TB2, MQ-9 Reaper, Orlan-10 thường sử dụng hệ thống dẫn đường kết hợp, bao gồm: - GPS/GLONASS: Hệ thống định vị vệ tinh giúp UAV bay theo lộ trình tự động. - INS (Hệ thống dẫn đường quán tính): Sử dụng con quay hồi chuyển và gia tốc kế để tính toán vị trí ngay cả khi mất tín hiệu GPS. - Dẫn đường quang học và hồng ngoại: Camera EO/IR (Electro Optical/Infrared) giúp UAV theo dõi mục tiêu theo hình ảnh. - Laser (đối với UAV tấn công) : Một số UAV dùng laser để chiếu sáng mục tiêu cho bom dẫn đường laser. 4.2. FPV Drone (Máy bay không người lái góc nhìn thứ nhất) FPV drone nhỏ thường không có GPS mà dựa vào: - Tín hiệu radio (Analog/Digital): Người điều khiển sử dụng tay cầm (remote) và kính FPV để điều khiển drone trong thời gian thực. - Hệ thống truyền video (5.8 GHz hoặc 2.4 GHz): Giúp người điều khiển có góc nhìn trực tiếp từ drone để định hướng tấn công. - Tín hiệu GPS (nếu có): Một số drone cao cấp có GPS để hỗ trợ bay tự động. 5. Cách FPV Drone và UAV tấn công chính xác 5.1. UAV (Bayraktar TB2, MQ-9, Lancet, Shahed-136, v.v.) - Sử dụng hệ thống GPS/INS để tiếp cận mục tiêu theo tọa độ đã lập trình trước. - Dùng camera quang học hoặc cảm biến nhiệt để theo dõi mục tiêu động. - Điều khiển từ xa (satellite link): Một số UAV lớn có thể được điều khiển trực tiếp qua vệ tinh. - Hệ thống tự động nhận dạng mục tiêu (AI/ML): Một số UAV hiện đại có thể tự xác định mục tiêu như xe tăng hoặc trạm radar. 5.2. FPV Drone (DJI FPV, drone cảm tử tự chế, v.v.) - Người điều khiển dùng kính FPV để bay thẳng đến mục tiêu theo thời gian thực. - Điều chỉnh tốc độ và góc tiếp cận để đánh trúng điểm yếu của xe tăng (nóc tháp pháo, động cơ) hoặc mục tiêu khác. - Gắn đầu đạn nổ hoặc lựu đạn để phát nổ khi chạm vào mục tiêu. - Một số FPV drone có AI hỗ trợ giúp ổn định đường bay hoặc tự động bám theo mục tiêu. 5.3 Làm thế nào để phòng chống UAV và FPV Drone? - Nhiễu sóng GPS: Dùng thiết bị tác chiến điện tử để gây nhiễu UAV phụ thuộc vào GPS. - Phá sóng radio FPV: Dùng jammer để cắt liên lạc giữa FPV drone và người điều khiển. - Vũ khí phòng không tầm thấp: Súng phòng không, tên lửa vác vai, hoặc pháo tự động. - Lưới chống drone: Một số đơn vị sử dụng lưới để bắt hoặc cản drone. Kết luận: - UAV lớn thường sử dụng GPS/INS và cảm biến quang học để tấn công chính xác từ xa. - FPV drone dựa vào điều khiển thủ công và góc nhìn trực tiếp từ camera để
đánh trúng mục tiêu. Tập 11, Số 04 (08/2025), ISSN: 2615-9481 - Chiến tranh điện tử ngày càng quan trọng để phá vỡ hệ thống dẫn đường của UAV và FPV drone. 6. UAV và FPV Drone dùng cáp quang Trong chiến tranh Nga-Ukraine, một số UAV và FPV drone đã được trang bị dẫn đường bằng cáp quang để tránh bị gây nhiễu điện tử và bảo mật thông tin liên lạc. 6.1. UAV dùng cáp quang Một số UAV quân sự được trang bị hệ thống liên lạc bằng cáp quang để truyền dữ liệu và điều khiển mà không bị nhiễu sóng điện tử. + Lợi ích: - Chống gây nhiễu điện tử (EW - Electronic Warfare): Cáp quang không phát ra tín hiệu vô tuyến, khiến UAV không bị phá sóng hoặc can thiệp điện tử. - Bảo mật thông tin: Dữ liệu truyền qua cáp quang khó bị đánh chặn hơn so với sóng radio. - Tốc độ truyền dữ liệu cao: Cáp quang có thể truyền video HD và tín hiệu điều khiển với độ trễ rất thấp. + Nhược điểm: - Hạn chế về tầm bay: UAV phải hoạt động trong phạm vi chiều dài cáp quang, thường chỉ vài km đến vài chục km. - Dễ bị đứt cáp: Nếu cáp bị cắt (bởi đạn, mảnh vỡ, hoặc tác động vật lý), UAV sẽ mất điều khiển. 6.2. FPV Drone dùng cáp quang Gần đây, cả Nga và Ukraine đã thử nghiệm FPV drone kết nối bằng cáp quang để tránh bị gây nhiễu. + Ứng dụng chính: - Tấn công mục tiêu trong khu vực có nhiễu điện tử mạnh (ví dụ: căn cứ phòng không, hệ thống tác chiến điện tử). - Hỗ trợ do thám trong môi trường bị gây nhiễu (chiến trường điện tử cường độ cao). - Phá hủy hệ thống radar/phòng không mà FPV drone thông thường không thể tiếp cận. + Cách hoạt động: - Drone được kết nối với bộ điều khiển bằng cáp quang siêu mỏng. - Người điều khiển có thể bay drone như FPV thông thường nhưng không bị ảnh hưởng bởi thiết bị phá sóng. - Khi hoàn thành nhiệm vụ, drone có thể tự hủy hoặc trở về theo cáp dẫn. + Hạn chế: - Tầm hoạt động bị giới hạn: Drone chỉ có thể bay trong phạm vi vài km từ điểm xuất phát. - Dễ bị phát hiện nếu cáp quang bị lộ: Quân địch có thể lần theo cáp để tìm vị trí điều khiển. Kết luận: - Cáp quang giúp UAV và FPV drone hoạt động trong môi trường bị gây nhiễu mạnh. - Nhược điểm chính là tầm hoạt động bị giới hạn do chiều dài cáp. - Công nghệ này đang được thử nghiệm nhiều hơn để đối phó với tác chiến điện tử hiện đại. (Còn tiếp)